VOJ
Bảng xếp hạng
Trường
|
||||||||
| Hạng | Đơn vị | Tên | Tỉnh / thành phố | Số thành viên | Điểm | |||
| 1 | Nanyang Technological University | Nanyang Technological University | Singapore | 7 | 1140.5 | |||
| 2 | DHKHTNDHQGHN | Khối THPT chuyên Đại Học Khoa Học Tự Nhiên, Đại Học Quốc Gia Hà Nội | TP. Hà Nội | 28 | 918.6 | |||
| 3 | Chuyen PBC Nghe An | THPT Chuyên Phan Bội Châu | Nghệ An | 17 | 828.0 | |||
| 4 | PTNK | Phổ Thông Năng Khiếu | TP. Hồ Chí Minh | 45 | 764.1 | |||
| 5 | Hanoi-Amsterdam High School | Hanoi-Amsterdam High School | TP. Hà Nội | 38 | 755.7 | |||
| 6 | ils | PTTH Chuyên Lam Sơn | Thanh Hóa | 13 | 656.8 | |||
| 7 | NT iTeam | THPT Chuyên Nguyễn Trãi | Hải Dương | 10 | 634.2 | |||
| 8 | TIN_3D | THPT Chuyên Nguyễn Huệ | TP. Hà Nội | 10 | 616.5 | |||
| 9 | The village school | THPT Chuyên Lê Quý Đôn | TP Đà Nẵng | 9 | 597.5 | |||
| 10 | CVP | Chuyên Vĩnh Phúc | Vĩnh Phúc | 25 | 528.8 | |||
| 11 | PTC Sư Phạm Hà N | Khối THPT Chuyên Đại Học Sư Phạm Hà Nội | TP. Hà Nội | 9 | 487.7 | |||
| 12 | Tran Phu High school for the specialized | THPT Chuyên Trần Phú | TP. Hải Phòng | 11 | 479.0 | |||
| 13 | FTU Knights 1 | 3 | 467.4 | |||||
| 14 | CQB | THPT Chuyên Quảng Bình | Quảng Bình | 16 | 420.2 | |||
| 15 | THPT Chuyen Luong Van Tuy | 16 | 363.8 | |||||
| 16 | CrossFire | 10 | 319.2 | |||||
| 17 | KHOI CHUYEN DAI HOC VINH | 27 | 292.8 | |||||
| 18 | FPT University | 14 | 257.2 | |||||
| 19 | THPT chuyên Hà Nam | 8 | 211.0 | |||||
| 20 | Nguyen Trai | 4 | 205.2 | |||||
| 21 | A2_K37_PBC | 7 | 200.9 | |||||
| 22 | Fudan University | 2 | 183.4 | |||||
| 23 | THPT chuyen Le Hong Phong - TP.HCM | 13 | 164.0 | |||||
| 24 | PTC Dai Hoc Su Pham | 3 | 163.4 | |||||
| 25 | PTC Sư Phạm Hà Nội | 6 | 159.1 | |||||
| 26 | THPT TPCL | THPT Thành Phố Cao Lãnh | Đồng Tháp | 6 | 147.6 | |||
| 27 | Zero Team | 3 | 143.3 | |||||
| 28 | DHKHTN | 4 | 141.7 | |||||
| 29 | THPT chuyen Luong The Vinh | 7 | 131.8 | |||||
| 30 | MrDL | 4 | 121.7 | |||||